Từ Bếp Lửa 그릴 위에서
Ủ ướt 25+ ngày · Mỗi phần bít tết gồm một món ăn kèm, một loại sốt và bơ thảo mộc
25일 이상 습식 숙성 · 모든 스테이크에 사이드 1종, 소스 1종, 허브 버터 포함
Sườn bò có xương nướng trên lửa than. Dành cho 2 người. Ngon nhất ở mức medium rare. Thời gian chế biến 40-45 phút
뼈째 구운 립 스테이크. 2인용. 미디엄 레어를 추천합니다. 조리 시간 40~45분
Vân mỡ mịn và đều, tan ngay trong thớ thịt. Ngon nhất ở mức medium rare đến medium
곱고 균일한 마블링이 고기 속에서 녹아듭니다. 미디엄 레어에서 미디엄을 추천합니다
Vân mỡ mịn, thớ thịt săn chắc và thanh sạch. Ngon nhất ở mức medium rare
섬세한 마블링과 탄탄하고 깔끔한 식감. 미디엄 레어를 추천합니다
Thăn ngoại và thăn nội trên cùng một khúc xương. Ngon nhất ở mức medium rare
채끝과 안심이 하나의 뼈에 붙어 있습니다. 미디엄 레어를 추천합니다
Phần thịt đậm đà nhất trong các thớ Angus. Ngon nhất ở mức medium rare đến medium
앵거스 부위 중 가장 풍미가 깊습니다. 미디엄 레어에서 미디엄을 추천합니다
Thớ thịt săn chắc, vị bò thanh sạch. Ngon nhất ở mức medium rare
탄탄한 식감과 깔끔한 소고기 풍미. 미디엄 레어를 추천합니다
Phần nạc mông trên, giữ nguyên lớp mỡ để thịt thêm mọng. Ngon nhất ở mức medium
우둔 윗부분으로, 지방층을 남겨 육즙을 머금게 굽습니다. 미디엄을 추천합니다
Nạc, thớ to, đậm vị bò nhất. Ngon nhất ở mức medium, thái ngang thớ
기름기가 적고 결이 굵어 소고기 맛이 가장 진합니다. 미디엄 추천, 결 반대로 썰어 드립니다
Phần Lớn Và Set 보드 & 세트
Dành cho cả nhóm cùng chia nhau
여럿이 나눠 드시기 좋습니다
Tomahawk Wagyu 1300-1400g, rau củ nướng, khoai tây nghiền nấm truffle và ba loại sốt. Dành cho 2-3 người. Thời gian chế biến 40-45 phút
와규 토마호크 1300~1400g, 구운 채소, 트러플 감자 퓌레, 소스 3종. 2~3인용. 조리 시간 40~45분
Picanha, thăn bò nướng và thăn ngoại Angus, ba món ăn kèm và ba loại sốt. Dành cho 3-4 người
피칸하, 플랭크 스테이크, 앵거스 채끝, 사이드 3종과 소스 3종. 3~4인용
Phô mai Brie nướng chảo, thăn bò nướng 300g kèm một món ăn kèm và một món tráng miệng tự chọn
팬에 구운 브리 치즈, 플랭크 스테이크 300g과 사이드, 그리고 디저트 선택
Gouda ủ lâu năm, Camembert, Danish Blue, Comté, óc chó, mật ong và bánh mì men tự nhiên. Dành cho 2-3 người
숙성 고다, 카망베르, 데니시 블루, 콩테, 호두, 꿀, 사워도우 빵. 2~3인용
Sốt 소스
Mỗi phần bít tết đã gồm một loại sốt và bơ thảo mộc
모든 스테이크에 소스 1종과 허브 버터 포함
Các Loại Bơ 버터 셀렉션
Món Ăn Kèm Bắc Âu 노르딕 사이드
Mỗi phần bít tết đã gồm một món ăn kèm. Khoai tây nghiền truffle +60, khoai tây nướng phô mai và nấm bơ tỏi +40
모든 스테이크에 사이드 1종 포함. 트러플 감자 퓌레 +60, 로디드 베이크드 포테이토와 갈릭 버터 버섯 +40
Khoai tây, sốt truffle, dầu truffle, bơ, kem
감자, 트러플 페이스트, 트러플 오일, 버터, 생크림
Khoai tây, thịt xông khói, phô mai Cheddar, phô mai Mozzarella, ngò tây
감자, 베이컨, 체다 치즈, 모차렐라, 파슬리
Khoai tây, cá cơm, sữa tươi, phô mai Mozzarella, vụn bánh mì
감자, 안초비, 우유, 모차렐라, 빵가루
Khoai tây non, phô mai Parmesan, ớt bột paprika, ngò tây
베이비 감자, 파르메산 치즈, 파프리카, 파슬리
Khoai tây, bơ, sữa tươi, kem tươi
감자, 버터, 우유, 생크림
Rau Củ 채소
Rau củ được lấy từ Đà Lạt
달랏에서 가져온 채소
Ớt chuông, hành tím, cà tím, cà chua, bắp, bí ngòi. Dành cho 2-4 người
파프리카, 적양파, 가지, 토마토, 옥수수, 애호박. 2~4인용
Nấm hương, nấm shimeji, tỏi, húng tây
표고버섯, 시메지, 마늘, 타임
Bông cải xanh non, tỏi, dầu ô liu, chanh vàng
베이비 브로콜리, 마늘, 올리브 오일, 레몬
Bí ngòi xanh, tỏi, phô mai Parmesan, dầu ô liu
그린 주키니, 마늘, 파르메산 치즈, 올리브 오일
Bắp cải trắng, tỏi, dầu ô liu, ớt bột paprika
양배추, 마늘, 올리브 오일, 파프리카
Bắp cải, cà rốt
양배추, 당근
Dưa chuột, thì là, tỏi
오이, 딜, 마늘
Norden Brunch Set 노르덴 브런치 세트
Phục vụ 10:00-15:00 · Nhận gọi món cuối 14:45
10:00~15:00 제공 · 라스트 오더 14:45
Nướng Trên Lửa Than 화덕 구이
Thăn ngoại bò, trứng ốp la, khoai tây non, sốt chimichurri, cà chua nướng
소고기 채끝, 달걀 프라이, 베이비 감자, 치미추리 소스, 구운 토마토
Xúc xích Đức, khoai tây nghiền, hành caramel, đậu que, sốt hành caramel
독일식 소시지, 감자 퓌레, 캐러멜라이즈드 양파, 그린빈, 어니언 캐러멜 소스
Bò xay, bánh tortilla, bơ nghiền, kem chua, phô mai Cheddar
다진 소고기, 토르티야, 으깬 아보카도, 사워크림, 체다 치즈
Chả salsiccia, trứng bác, bánh mì men tự nhiên, cà chua bi, sốt hành
살시차 패티, 스크램블 에그, 사워도우 빵, 방울토마토, 어니언 소스
Trứng & Bánh Mì Men Tự Nhiên 달걀 & 사워도우
Bánh muffin Anh, cá hồi gravlax, trứng chần, sốt hollandaise, hẹ
잉글리시 머핀, 그라브락스 연어, 수란, 홀란다이즈 소스, 차이브
Phô mai halloumi nướng, bánh mì men tự nhiên, cà chua bi, rau rocket, mật ong
구운 할루미, 사워도우 빵, 방울토마토, 루콜라, 꿀
Măng tây trắng, trứng chần, khoai tây non, giăm bông, sốt hollandaise
화이트 아스파라거스, 수란, 베이비 감자, 햄, 홀란다이즈 소스
Sữa chua, cà chua bi, dầu ô liu, bánh mì men tự nhiên, ớt khô Hàn Quốc
요거트, 방울토마토, 올리브 오일, 사워도우 빵, 고춧가루
Đậu gà, nấm áp chảo, ớt bột paprika, sốt truffle, bánh mì men tự nhiên
병아리콩, 볶은 버섯, 파프리카, 트러플 페이스트, 사워도우 빵
Bữa Sáng Ngọt 스위트 브런치
Táo caramel, bánh mì brioche, sốt bơ đậu phộng, kem vani, óc chó
캐러멜라이즈드 사과, 브리오슈, 땅콩버터 소스, 바닐라 아이스크림, 호두
Sữa chua, granola, xoài chín, panna cotta, mứt việt quất
요거트, 그래놀라, 잘 익은 망고, 판나코타, 블루베리 잼
Bột mì, trứng, mứt mâm xôi, dâu tây, kem tươi
밀가루, 달걀, 라즈베리 잼, 딸기, 휘핑크림
Bánh Mì 빵
Bánh mì baguette, tỏi, ngò tây
바게트, 마늘, 파슬리
Khai Vị 애피타이저
Thăn nội bò sống, mù tạt Dijon, nụ bạch hoa, dưa chuột muối, cá cơm
생소고기 안심, 디종 머스터드, 케이퍼, 피클, 앤초비
Thăn nội bò sống, nụ bạch hoa, rau rocket, phô mai Parmesan bào, sốt tỏi aioli
생소고기 안심, 케이퍼, 루콜라, 파르메산 치즈, 갈릭 아이올리
Xương ống bò, bánh mì men tự nhiên, hành caramel, tỏi, rau rocket
소 사골, 사워도우 빵, 캐러멜라이즈드 양파, 마늘, 루콜라
Bánh mì baguette, thịt bò Wagyu, rau rocket, sốt chimichurri, sốt mayonnaise mù tạt
바게트, 와규, 루콜라, 치미추리 소스, 머스터드 마요네즈
Phô mai Brie, bánh mì men tự nhiên, nho xanh, nho đỏ, óc chó, mật ong
브리 치즈, 사워도우 빵, 청포도, 적포도, 호두, 꿀
Hàu Khánh Hòa, hành tím, giấm vang đỏ, chanh vàng. 5 hoặc 10 con
칸호아산 굴, 샬롯, 레드 와인 식초, 레몬. 5개 또는 10개
Súp 수프
Nấm đùi gà, nấm hương, tương miso, sốt truffle, phô mai Mozzarella
새송이버섯, 표고버섯, 미소, 트러플 페이스트, 모차렐라 치즈
Salad 샐러드
Tôm sú, bơ, bắp nướng, sốt mật ong mù tạt, phô mai feta
타이거 새우, 아보카도, 구운 옥수수, 허니 머스터드 소스, 페타 치즈
Xà lách romaine non, gà nướng, thịt xông khói, cá cơm, phô mai Parmesan
베이비 로메인, 구운 닭고기, 베이컨, 앤초비, 파르메산 치즈
Lê caramel, rau rocket, phô mai xanh, óc chó, hành tím
캐러멜라이즈드 배, 루콜라, 블루치즈, 호두, 샬롯
Biển Và Đất Liền 바다와 육지
Tôm sú nướng lửa than, purée bắp, bông cải xanh, salsa xoài, chanh vàng
장작불에 구운 타이거 새우, 옥수수 퓌레, 브로콜리, 망고 살사, 레몬
Bạch tuộc, purée cà rốt, thì là củ nướng, croquette bạch tuộc, sốt mực đen
문어, 당근 퓌레, 구운 펜넬, 문어 크로켓, 오징어 먹물 소스
Sườn cừu, sốt chimichurri, bông cải xanh non, khoai tây phủ Parmesan giòn, ngò tây
양갈비, 치미추리 소스, 베이비 브로콜리, 파르메산 크러스트 감자, 파슬리
Khoai tây non, bông cải xanh, sốt Mojo Rojo
베이비 감자, 브로콜리, 모호 로호 소스
Sườn heo, bắp nướng, sốt BBQ, sốt chimichurri, salad bắp cải trộn
돼지갈비, 구운 옥수수, BBQ 소스, 치미추리 소스, 코울슬로
Mì Ý & Burger 스파게티 & 버거
Mì spaghetti, thăn ngoại bò, kem tươi, nấm hương, dầu truffle
스파게티, 소고기 채끝, 생크림, 표고버섯, 트러플 오일
Bánh thịt bò, sốt phô mai Cheddar, thịt xông khói, hành caramel, khoai tây múi cau
소고기 패티, 체다 치즈 소스, 베이컨, 캐러멜라이즈드 양파, 감자 웨지
Bò xay, phô mai Cheddar, khoai tây múi cau
소고기 패티, 체다 치즈, 감자 웨지
Gà, khoai tây nghiền, dưa chuột
닭고기, 감자 퓌레, 오이
Kết Thúc Ngọt Ngào 달콤한 마무리
Do bếp chúng tôi tự làm
저희 주방에서 직접 만듭니다
Phô mai kem, trứng, kem tươi, mặt bánh caramel, quả mọng tươi
크림치즈, 달걀, 생크림, 캐러멜라이즈드 표면, 신선한 베리
Sô-cô-la, kem vanilla, mâm xôi, vụn bánh quy
초콜릿, 바닐라 아이스크림, 라즈베리, 쿠키 크럼블
Kem tươi, lòng đỏ trứng, vani, đường cháy, quả mọng tươi
생크림, 달걀 노른자, 바닐라, 캐러멜라이즈드 설탕, 신선한 베리
Chanh xanh, sữa đặc, đế bánh quy, kem đánh bông, vỏ chanh xanh
라임, 연유, 비스킷 크러스트, 휘핑크림, 라임 제스트
Dứa nướng, dứa caramel, kem vanilla, vụn bánh quy
구운 파인애플, 캐러멜 파인애플, 바닐라 아이스크림, 쿠키 크럼블
Cà Phê 커피
Cold Brew 콜드브루
Trà 티
Phục vụ theo bình
포트로 제공
Hoa đậu biếc, sả, gừng, chanh xanh
버터플라이 피, 레몬그라스, 생강, 라임
Hoa cúc, mật ong, chanh vàng
캐모마일, 꿀, 레몬
Trà lài, mật ong
자스민 티, 꿀
Trà đen, sữa tươi
홍차, 우유
Matcha 말차
Matcha, espresso, sữa tươi, sữa đặc, kem
말차, 에스프레소, 우유, 연유, 크림
Matcha, dâu tây, sữa tươi, sữa đặc
말차, 딸기, 우유, 연유
Matcha, sữa đặc, sữa tươi, kem, muối biển
말차, 연유, 우유, 크림, 소금
Matcha, sữa tươi, sữa đặc
말차, 우유, 연유
Matcha, nước dừa
말차, 코코넛 워터
Nước Ép Tươi 생과일 주스
Sinh Tố 스무디
Xoài, dứa, chuối, sữa chua, chanh dây
망고, 파인애플, 바나나, 요거트, 패션후르츠
Dứa, xoài, chuối, gừng, sữa chua
파인애플, 망고, 바나나, 생강, 요거트
Dâu tây, chuối, sữa chua, sữa tươi, kem
딸기, 바나나, 요거트, 우유, 크림
Táo, bơ, chuối, cải bó xôi, sữa tươi
사과, 아보카도, 바나나, 시금치, 우유
Nước Giải Khát 소프트 드링크
Cocktail Đặc Trưng Của Norden 노르덴 시그니처 칵테일
Rum trắng, rum đen, rum nồng độ cao, dứa, chanh vàng
라이트 럼, 다크 럼, 오버프루프 럼, 파인애플, 레몬
Tequila, triple sec, xoài, vang đỏ, chanh xanh
테킬라, 트리플 섹, 망고, 레드 와인, 라임
Vodka, blue curaçao, vải, bạc hà, ginger ale
보드카, 블루 큐라소, 리치, 민트, 진저에일
Gin, hương thảo, vang đỏ, chanh xanh
진, 로즈마리, 레드 와인, 라임
Gin, hương thảo, bitter Angostura, soda, chanh xanh
진, 로즈마리, 앙고스투라 비터스, 소다, 라임
Soju, vodka, blue curaçao, chanh xanh, siro
소주, 보드카, 블루 큐라소, 라임, 시럽
Soju, Cointreau, nước ép nam việt quất, chanh xanh, siro
소주, 쿠앵트로, 크랜베리 주스, 라임, 시럽
Cocktail Cổ Điển 클래식 칵테일
Rum, vodka, tequila, gin, cola
럼, 보드카, 테킬라, 진, 콜라
Rum, rum đen, dứa, Amaretto, chanh xanh
럼, 다크 럼, 파인애플, 아마레토, 라임
Gin, vermouth, Campari
진, 베르무트, 캄파리
Vodka, Cointreau, nước ép nam việt quất, chanh xanh
보드카, 쿠앵트로, 크랜베리 주스, 라임
Tequila, triple sec, chanh xanh
테킬라, 트리플 섹, 라임
Bourbon, bitter Angostura
버번, 앙고스투라 비터스
Rum, Malibu, dứa, nước cốt dừa, chanh xanh
럼, 말리부, 파인애플, 코코넛 밀크, 라임
Gin, rượu anh đào, dứa, grenadine, chanh xanh
진, 체리 브랜디, 파인애플, 그레나딘, 라임
Rum, chanh xanh
럼, 라임
Gin, nước tonic, chanh xanh
진, 토닉 워터, 라임
Rum, chanh xanh, bạc hà, soda
럼, 라임, 민트, 소다
Tequila, nước cam, grenadine
데킬라, 오렌지 주스, 그레나딘
Cocktail Không Cồn 무알코올 칵테일
Chanh xanh, bạc hà, blue curaçao không cồn, vải, ginger ale
라임, 민트, 무알코올 블루 큐라소, 리치, 진저에일
Xoài, chanh dây, chanh xanh, bạc hà, soda
망고, 패션후르츠, 라임, 민트, 소다
Dứa, nước cốt dừa, chanh xanh
파인애플, 코코넛 밀크, 라임
Cam, dứa, grenadine
오렌지, 파인애플, 그레나딘
Chanh xanh, bạc hà, soda
라임, 민트, 소다
Bia 맥주
Bia chai 330ml
병맥주 330ml
Combo 6 chai — 429
6병 세트 429
Combo 6 chai — 379
6병 세트 379
Whisky 위스키
Cognac 꼬냑
Rượu Mùi 리큐르
Gin 진
Rum 럼
Tequila & Vodka 테킬라 & 보드카
Vang Sủi 스파클링 와인
Pinot Noir, Pinot Meunier, Chardonnay · Pháp · Không niên vụ · 12,5% · Chỉ bán theo chai. Lê, cam chanh và bánh brioche. Tinh tế, mịn như kem, hậu vị dài. Hợp với hàu, tartare bò và carpaccio bò
피노 누아, 피노 뫼니에, 샤르도네 · 프랑스 · 논빈티지 · 12.5% · 보틀만 제공. 배, 감귤, 브리오슈. 정제되고 크리미하며 여운이 깁니다. 굴, 소고기 타르타르, 카르파초와 잘 어울립니다
Lê tươi, táo xanh và hoa trắng. Nhẹ nhàng, bọt li ti. Hợp với hàu, tôm sú nướng và phô mai Brie nướng chảo
신선한 배, 청사과, 흰 꽃. 가볍고 기포가 섬세합니다. 굴, 구운 타이거 새우, 팬에 구운 브리 치즈와 잘 어울립니다
Glera · Ý · Không niên vụ · 11%. Táo xanh, lê và cam chanh. Nhẹ, tươi, bọt li ti. Hợp với hàu, bạch tuộc nướng và salad tôm nướng
글레라 · 이탈리아 · 논빈티지 · 11%. 청사과, 배, 감귤. 가볍고 산뜻하며 기포가 곱습니다. 굴, 구운 문어, 새우 샐러드와 잘 어울립니다
Vang Trắng 화이트 와인
Pinot Grigio · Úc · 2025 · 12,5%. Lê, cam chanh và hoa cam. Tươi mát, hậu vị mượt. Hợp với hàu, tôm sú nướng và bạch tuộc nướng
피노 그리지오 · 호주 · 2025 · 12.5%. 배, 감귤, 오렌지 블라섬. 산뜻하고 마무리가 부드럽습니다. 굴, 구운 타이거 새우, 구운 문어와 잘 어울립니다
Sauvignon Blanc, Sémillon · Bordeaux, Pháp · 2024 · 12%. Cam chanh, bưởi và táo xanh. Sắc nét, khoáng, axit tươi. Hợp với hàu, salad tôm nướng và bí ngòi nướng
소비뇽 블랑, 세미용 · 보르도, 프랑스 · 2024 · 12%. 감귤, 자몽, 청사과. 산뜻하고 미네랄리티가 있으며 산미가 밝습니다. 굴, 새우 샐러드, 구운 애호박과 잘 어울립니다
Chardonnay · Úc · 2025 · 13%. Lê chín và trái cây hạt cứng với chút gỗ sồi. Mượt và tròn đầy. Hợp với gà nướng, salad Caesar và súp nấm
샤르도네 · 호주 · 2025 · 13%. 잘 익은 배와 핵과류, 은은한 오크. 부드럽고 둥근 맛입니다. 구운 닭고기, 시저 샐러드, 버섯 수프와 잘 어울립니다
Vang Hồng 로제 와인
Dâu tây, mâm xôi và đào. Khô, thanh lịch, axit tươi. Hợp với tôm sú nướng, bạch tuộc nướng và salad tôm
딸기, 라즈베리, 복숭아. 드라이하고 우아하며 산미가 생동감 있습니다. 구운 타이거 새우, 구운 문어, 새우 샐러드와 잘 어울립니다
Grenache, Syrah, Cinsault, Mourvèdre · Pháp · 2024 · 13%. Quả mọng đỏ và dâu tây với chút hương hoa. Nhẹ và tươi mát. Hợp với hàu, salad tôm nướng và phô mai Brie nướng chảo
그르나슈, 시라, 생소, 무르베드르 · 프랑스 · 2024 · 13%. 붉은 베리와 딸기, 은은한 꽃 향. 가볍고 상쾌합니다. 굴, 새우 샐러드, 팬에 구운 브리 치즈와 잘 어울립니다
Montepulciano · Ý · 2025 · 13,5%. Dâu tây chín, anh đào và mâm xôi. Tươi, mọng, cân bằng. Hợp với sườn heo BBQ, gà nướng và đĩa phô mai
몬테풀치아노 · 이탈리아 · 2025 · 13.5%. 잘 익은 딸기, 체리, 라즈베리. 신선하고 과즙감이 좋으며 균형 잡혔습니다. 바비큐 돼지갈비, 구운 닭고기, 치즈 보드와 잘 어울립니다
Vang Đỏ 레드 와인
Chỉ bán theo chai. Lý chua đen và mận với gỗ tuyết tùng và gia vị. Đầy đặn, có cấu trúc. Hợp với tomahawk Wagyu, T-Bone và sườn cừu nướng
보틀만 제공. 블랙커런트와 자두, 삼나무와 향신료. 풀바디에 짜임새가 있습니다. 와규 토마호크, 티본, 양갈비와 잘 어울립니다
Shiraz, Viognier · Úc · 2021 · 14%. Anh đào chín, quả mọng sẫm và hoa violet với tiêu trắng. Mượt, tannin mịn. Hợp với thăn lưng Wagyu, thăn lưng Angus và sườn cừu nướng
쉬라즈, 비오니에 · 호주 · 2021 · 14%. 잘 익은 체리, 짙은 베리, 제비꽃과 백후추. 부드럽고 탄닌이 곱습니다. 와규 립아이, 앵거스 립아이, 양갈비와 잘 어울립니다
Mâm xôi đen, anh đào sẫm và mận với tiêu. Đậm đà, tannin mượt. Hợp với sườn heo BBQ, sườn cừu nướng và phần thịt nướng lớn
블랙베리, 짙은 체리, 자두와 후추. 진하고 탄닌이 부드럽습니다. 바비큐 돼지갈비, 양갈비, 그릴 보드와 잘 어울립니다
Malbec · Argentina · 2025 · 12,5%. Mâm xôi đen chín, mận và anh đào với vani. Mượt, tannin mềm. Hợp với picanha, thăn bò nướng và burger phô mai
말벡 · 아르헨티나 · 2025 · 12.5%. 잘 익은 블랙베리, 자두, 체리와 바닐라. 부드럽고 탄닌이 순합니다. 피칸하, 플랭크 스테이크, 치즈버거와 잘 어울립니다
Cabernet Sauvignon · Úc · 2025 · 14%. Lý chua đen, mâm xôi đen và mận với thảo mộc. Vừa mình, dễ uống. Hợp với thăn ngoại Angus, T-Bone và mì Ý sốt kem
카베르네 소비뇽 · 호주 · 2025 · 14%. 블랙커런트, 블랙베리, 자두와 허브. 미디엄 바디로 편하게 마시기 좋습니다. 앵거스 채끝, 티본, 크리미 스파게티와 잘 어울립니다
Vang Ngọt 디저트 와인
Moscato Gordo Blanco · Úc · Không niên vụ · 6%. Đào chín, vải và nho. Ngọt nhẹ, sủi tăm, tươi mát. Hợp với bánh phô mai Basque và dứa nướng
모스카토 고르도 블랑코 · 호주 · 논빈티지 · 6%. 잘 익은 복숭아, 리치, 포도. 달콤하고 은은한 기포에 상쾌합니다. 바스크 치즈케이크, 구운 파인애플과 잘 어울립니다
Moscato · Úc · 2024 · 6%. Trái cây nhiệt đới, táo xanh và cam chanh. Nhẹ, ngọt, tươi mát. Hợp với bánh chanh Norden và crème brûlée
모스카토 · 호주 · 2024 · 6%. 열대 과일, 청사과, 감귤. 가볍고 달콤하며 상쾌합니다. 노르덴 라임 파이, 크렘 브륄레와 잘 어울립니다