Norden – Scandinavian Steakhouse, Nha Trang
Norden / Thực đơn

Norden – Steakhouse

Thực đơn · 메뉴

Từ Bếp Lửa 그릴 위에서

Ủ ướt 25+ ngày · Mỗi phần bít tết gồm một món ăn kèm, một loại sốt và bơ thảo mộc
25일 이상 습식 숙성 · 모든 스테이크에 사이드 1종, 소스 1종, 허브 버터 포함

Tomahawk Wagyu 와규 토마호크
3,300 1300–1400g

Sườn bò có xương nướng trên lửa than. Dành cho 2 người. Ngon nhất ở mức medium rare. Thời gian chế biến 40-45 phút

뼈째 구운 립 스테이크. 2인용. 미디엄 레어를 추천합니다. 조리 시간 40~45분

Wagyu Ribeye · MS2/3 와규 립아이 · MS2/3
1,099 300g

Vân mỡ mịn và đều, tan ngay trong thớ thịt. Ngon nhất ở mức medium rare đến medium

곱고 균일한 마블링이 고기 속에서 녹아듭니다. 미디엄 레어에서 미디엄을 추천합니다

Thăn ngoại wagyu · MB2/3 와규 채끝 · MB2/3
999 300g

Vân mỡ mịn, thớ thịt săn chắc và thanh sạch. Ngon nhất ở mức medium rare

섬세한 마블링과 탄탄하고 깔끔한 식감. 미디엄 레어를 추천합니다

T-Bone · MS2+ 티본 · MS2+
1,200450–500g /1,300550–600g

Thăn ngoại và thăn nội trên cùng một khúc xương. Ngon nhất ở mức medium rare

채끝과 안심이 하나의 뼈에 붙어 있습니다. 미디엄 레어를 추천합니다

Ribeye Angus · MS3+ 앵거스 립아이 · MS3+
899 300g

Phần thịt đậm đà nhất trong các thớ Angus. Ngon nhất ở mức medium rare đến medium

앵거스 부위 중 가장 풍미가 깊습니다. 미디엄 레어에서 미디엄을 추천합니다

Thăn ngoại Angus · MS3+ 앵거스 채끝 · MS3+
849 300g

Thớ thịt săn chắc, vị bò thanh sạch. Ngon nhất ở mức medium rare

탄탄한 식감과 깔끔한 소고기 풍미. 미디엄 레어를 추천합니다

Picanha · MS2+ 피칸하 · MS2+
749 300g

Phần nạc mông trên, giữ nguyên lớp mỡ để thịt thêm mọng. Ngon nhất ở mức medium

우둔 윗부분으로, 지방층을 남겨 육즙을 머금게 굽습니다. 미디엄을 추천합니다

Flank Steak · MS2+ 플랭크 스테이크 · MS2+
699 300g

Nạc, thớ to, đậm vị bò nhất. Ngon nhất ở mức medium, thái ngang thớ

기름기가 적고 결이 굵어 소고기 맛이 가장 진합니다. 미디엄 추천, 결 반대로 썰어 드립니다

Phần Lớn Và Set 보드 & 세트

Dành cho cả nhóm cùng chia nhau
여럿이 나눠 드시기 좋습니다

Norden Tomahawk Board 노르덴 토마호크 보드
3,599

Tomahawk Wagyu 1300-1400g, rau củ nướng, khoai tây nghiền nấm truffle và ba loại sốt. Dành cho 2-3 người. Thời gian chế biến 40-45 phút

와규 토마호크 1300~1400g, 구운 채소, 트러플 감자 퓌레, 소스 3종. 2~3인용. 조리 시간 40~45분

Norden Grill Board 노르덴 그릴 보드
2,249

Picanha, thăn bò nướng và thăn ngoại Angus, ba món ăn kèm và ba loại sốt. Dành cho 3-4 người

피칸하, 플랭크 스테이크, 앵거스 채끝, 사이드 3종과 소스 3종. 3~4인용

Norden Set Menu 노르덴 세트 메뉴
949

Phô mai Brie nướng chảo, thăn bò nướng 300g kèm một món ăn kèm và một món tráng miệng tự chọn

팬에 구운 브리 치즈, 플랭크 스테이크 300g과 사이드, 그리고 디저트 선택

Đổi sang picanha 플랭크 대신 피칸하
50
Đổi sang thăn ngoại Angus 플랭크 대신 앵거스 채끝
150
Đổi sang thăn lưng Angus 플랭크 대신 앵거스 립아이
200
Đổi khai vị sang tartare hoặc carpaccio 브리 대신 타르타르 또는 카르파초
80
Cheese Board 치즈 보드
349

Gouda ủ lâu năm, Camembert, Danish Blue, Comté, óc chó, mật ong và bánh mì men tự nhiên. Dành cho 2-3 người

숙성 고다, 카망베르, 데니시 블루, 콩테, 호두, 꿀, 사워도우 빵. 2~3인용

Sốt 소스

Mỗi phần bít tết đã gồm một loại sốt và bơ thảo mộc
모든 스테이크에 소스 1종과 허브 버터 포함

Chimichurri 치미추리
59
Sốt vang đỏ 레드 와인 소스
59
Béarnaise Bắc Âu 노르딕 베어네이즈
59
Sốt nấm 머쉬룸 소스
59
Sốt tiêu 페퍼 소스
59

Các Loại Bơ 버터 셀렉션

Bơ tủy xương 본마로우 버터
79
Bơ chanh vàng, tỏi và tiêu 레몬 갈릭 페퍼 버터
69
Bơ thảo mộc đánh bông 휘핑 허브 버터
69

Món Ăn Kèm Bắc Âu 노르딕 사이드

Mỗi phần bít tết đã gồm một món ăn kèm. Khoai tây nghiền truffle +60, khoai tây nướng phô mai và nấm bơ tỏi +40
모든 스테이크에 사이드 1종 포함. 트러플 감자 퓌레 +60, 로디드 베이크드 포테이토와 갈릭 버터 버섯 +40

Khoai Tây Nghiền Truffle 트러플 매시드 포테이토
169

Khoai tây, sốt truffle, dầu truffle, bơ, kem

감자, 트러플 페이스트, 트러플 오일, 버터, 생크림

Khoai Tây Nướng Phô Mai 로디드 베이크드 포테이토
149

Khoai tây, thịt xông khói, phô mai Cheddar, phô mai Mozzarella, ngò tây

감자, 베이컨, 체다 치즈, 모차렐라, 파슬리

Jansson's Temptation 얀손의 유혹
129

Khoai tây, cá cơm, sữa tươi, phô mai Mozzarella, vụn bánh mì

감자, 안초비, 우유, 모차렐라, 빵가루

Khoai Tây Phủ Parmesan 크리스피 파르메산 포테이토
119

Khoai tây non, phô mai Parmesan, ớt bột paprika, ngò tây

베이비 감자, 파르메산 치즈, 파프리카, 파슬리

Khoai Tây Nghiền Cổ Điển 클래식 매시드 포테이토
109

Khoai tây, bơ, sữa tươi, kem tươi

감자, 버터, 우유, 생크림

Rau Củ 채소

Rau củ được lấy từ Đà Lạt
달랏에서 가져온 채소

Rau Củ Nướng Thập Cẩm 그릴드 채소 믹스
269

Ớt chuông, hành tím, cà tím, cà chua, bắp, bí ngòi. Dành cho 2-4 người

파프리카, 적양파, 가지, 토마토, 옥수수, 애호박. 2~4인용

Nấm Bơ Tỏi 갈릭 버터 버섯
149

Nấm hương, nấm shimeji, tỏi, húng tây

표고버섯, 시메지, 마늘, 타임

Bông Cải Xanh Non Nướng 그릴드 베이비 브로콜리
129

Bông cải xanh non, tỏi, dầu ô liu, chanh vàng

베이비 브로콜리, 마늘, 올리브 오일, 레몬

Bí Ngòi Nướng Tỏi Parmesan 그릴드 주키니 갈릭 파르메산
119

Bí ngòi xanh, tỏi, phô mai Parmesan, dầu ô liu

그린 주키니, 마늘, 파르메산 치즈, 올리브 오일

Bắp Cải Nướng 로스트 캐비지 웨지
109

Bắp cải trắng, tỏi, dầu ô liu, ớt bột paprika

양배추, 마늘, 올리브 오일, 파프리카

Bắp Cải Muối Chua 사워크라우트
109

Bắp cải, cà rốt

양배추, 당근

Dưa Chuột Muối 솔티드 피클 오이
109

Dưa chuột, thì là, tỏi

오이, 딜, 마늘

Norden Brunch Set 노르덴 브런치 세트

Phục vụ 10:00-15:00 · Nhận gọi món cuối 14:45
10:00~15:00 제공 · 라스트 오더 14:45

Bất kỳ món bữa trưa muộn nào + cà phê, trà hoặc nước ép 브런치 메뉴 + 커피, 차 또는 생과일 주스
39
Matcha, sinh tố hoặc cold brew 말차, 스무디 또는 콜드브루
59

Nướng Trên Lửa Than 화덕 구이

Brunch Steak 브런치 스테이크
289

Thăn ngoại bò, trứng ốp la, khoai tây non, sốt chimichurri, cà chua nướng

소고기 채끝, 달걀 프라이, 베이비 감자, 치미추리 소스, 구운 토마토

Xúc Xích Đức Nướng 독일식 소시지 구이
249

Xúc xích Đức, khoai tây nghiền, hành caramel, đậu que, sốt hành caramel

독일식 소시지, 감자 퓌레, 캐러멜라이즈드 양파, 그린빈, 어니언 캐러멜 소스

Bò Xay Cuốn Tortilla 그릴드 비프 토르티야
199

Bò xay, bánh tortilla, bơ nghiền, kem chua, phô mai Cheddar

다진 소고기, 토르티야, 으깬 아보카도, 사워크림, 체다 치즈

Xúc Xích Salsiccia Nhà Làm & Trứng 홈메이드 살시차와 에그
199

Chả salsiccia, trứng bác, bánh mì men tự nhiên, cà chua bi, sốt hành

살시차 패티, 스크램블 에그, 사워도우 빵, 방울토마토, 어니언 소스

Trứng & Bánh Mì Men Tự Nhiên 달걀 & 사워도우

Trứng Royale 에그 로얄
249

Bánh muffin Anh, cá hồi gravlax, trứng chần, sốt hollandaise, hẹ

잉글리시 머핀, 그라브락스 연어, 수란, 홀란다이즈 소스, 차이브

Bánh Mì Phô Mai Halloumi 할루미 치즈 토스트
229

Phô mai halloumi nướng, bánh mì men tự nhiên, cà chua bi, rau rocket, mật ong

구운 할루미, 사워도우 빵, 방울토마토, 루콜라, 꿀

Măng Tây Trắng & Trứng 화이트 아스파라거스 & 에그
199

Măng tây trắng, trứng chần, khoai tây non, giăm bông, sốt hollandaise

화이트 아스파라거스, 수란, 베이비 감자, 햄, 홀란다이즈 소스

Trứng Thổ Nhĩ Kỳ & Cà Chua Nướng 터키시 에그 & 구운 토마토
189

Sữa chua, cà chua bi, dầu ô liu, bánh mì men tự nhiên, ớt khô Hàn Quốc

요거트, 방울토마토, 올리브 오일, 사워도우 빵, 고춧가루

Bánh Mì Hummus Nấm 후무스 머쉬룸 토스트
189

Đậu gà, nấm áp chảo, ớt bột paprika, sốt truffle, bánh mì men tự nhiên

병아리콩, 볶은 버섯, 파프리카, 트러플 페이스트, 사워도우 빵

Bữa Sáng Ngọt 스위트 브런치

Bánh Mì Pháp Táo Caramel 애플 크럼블 프렌치 토스트
189

Táo caramel, bánh mì brioche, sốt bơ đậu phộng, kem vani, óc chó

캐러멜라이즈드 사과, 브리오슈, 땅콩버터 소스, 바닐라 아이스크림, 호두

Granola Bowl 그래놀라 볼
189

Sữa chua, granola, xoài chín, panna cotta, mứt việt quất

요거트, 그래놀라, 잘 익은 망고, 판나코타, 블루베리 잼

Crêpe Mứt Mâm Xôi & Kem 라즈베리 잼 & 크림 크레페
159

Bột mì, trứng, mứt mâm xôi, dâu tây, kem tươi

밀가루, 달걀, 라즈베리 잼, 딸기, 휘핑크림

Bánh Mì 빵

Bánh Mì Bơ Tỏi Cổ Điển 클래식 갈릭 브레드
99

Bánh mì baguette, tỏi, ngò tây

바게트, 마늘, 파슬리

Khai Vị 애피타이저

Tartare Bò 비프 타르타르
279

Thăn nội bò sống, mù tạt Dijon, nụ bạch hoa, dưa chuột muối, cá cơm

생소고기 안심, 디종 머스터드, 케이퍼, 피클, 앤초비

Carpaccio Bò 비프 카르파초
259

Thăn nội bò sống, nụ bạch hoa, rau rocket, phô mai Parmesan bào, sốt tỏi aioli

생소고기 안심, 케이퍼, 루콜라, 파르메산 치즈, 갈릭 아이올리

Tủy Xương Nướng 로스트 본마로우
199

Xương ống bò, bánh mì men tự nhiên, hành caramel, tỏi, rau rocket

소 사골, 사워도우 빵, 캐러멜라이즈드 양파, 마늘, 루콜라

Bruschetta Wagyu 와규 브루스케타
229

Bánh mì baguette, thịt bò Wagyu, rau rocket, sốt chimichurri, sốt mayonnaise mù tạt

바게트, 와규, 루콜라, 치미추리 소스, 머스터드 마요네즈

Brie Nướng Chảo 스킬렛 베이크드 브리
189

Phô mai Brie, bánh mì men tự nhiên, nho xanh, nho đỏ, óc chó, mật ong

브리 치즈, 사워도우 빵, 청포도, 적포도, 호두, 꿀

Hàu Sốt Mignonette 오이스터 미뇨네트
1495 con /22910 con

Hàu Khánh Hòa, hành tím, giấm vang đỏ, chanh vàng. 5 hoặc 10 con

칸호아산 굴, 샬롯, 레드 와인 식초, 레몬. 5개 또는 10개

Súp 수프

Súp Nấm Thịt Xông Khói & Bánh Mì Phô Mai 머쉬룸 베이컨 수프 & 치즈 토스트
199

Nấm đùi gà, nấm hương, tương miso, sốt truffle, phô mai Mozzarella

새송이버섯, 표고버섯, 미소, 트러플 페이스트, 모차렐라 치즈

Salad 샐러드

Salad Tôm Nướng, Bắp & Bơ 그릴드 새우 & 옥수수 아보카도 샐러드
299

Tôm sú, bơ, bắp nướng, sốt mật ong mù tạt, phô mai feta

타이거 새우, 아보카도, 구운 옥수수, 허니 머스터드 소스, 페타 치즈

Salad Caesar Gà 치킨 시저 샐러드
269

Xà lách romaine non, gà nướng, thịt xông khói, cá cơm, phô mai Parmesan

베이비 로메인, 구운 닭고기, 베이컨, 앤초비, 파르메산 치즈

Salad Lê Caramel & Phô Mai Xanh 캐러멜라이즈드 배 & 블루치즈 샐러드
229

Lê caramel, rau rocket, phô mai xanh, óc chó, hành tím

캐러멜라이즈드 배, 루콜라, 블루치즈, 호두, 샬롯

Biển Và Đất Liền 바다와 육지

Tôm Sú Nướng 그릴드 타이거 새우
379

Tôm sú nướng lửa than, purée bắp, bông cải xanh, salsa xoài, chanh vàng

장작불에 구운 타이거 새우, 옥수수 퓌레, 브로콜리, 망고 살사, 레몬

Bạch Tuộc Nướng 그릴드 문어
299

Bạch tuộc, purée cà rốt, thì là củ nướng, croquette bạch tuộc, sốt mực đen

문어, 당근 퓌레, 구운 펜넬, 문어 크로켓, 오징어 먹물 소스

Sườn Cừu Nướng 그릴드 양갈비
699

Sườn cừu, sốt chimichurri, bông cải xanh non, khoai tây phủ Parmesan giòn, ngò tây

양갈비, 치미추리 소스, 베이비 브로콜리, 파르메산 크러스트 감자, 파슬리

Gà Pháp Ướp Thảo Mộc Nướng 그릴드 허브 마리네이드 프렌치 치킨
329 200g

Khoai tây non, bông cải xanh, sốt Mojo Rojo

베이비 감자, 브로콜리, 모호 로호 소스

Sườn Heo BBQ BBQ 돼지갈비
299

Sườn heo, bắp nướng, sốt BBQ, sốt chimichurri, salad bắp cải trộn

돼지갈비, 구운 옥수수, BBQ 소스, 치미추리 소스, 코울슬로

Mì Ý & Burger 스파게티 & 버거

Spaghetti Kem Thăn Ngoại Bò 크리미 스트립로인 스파게티
339

Mì spaghetti, thăn ngoại bò, kem tươi, nấm hương, dầu truffle

스파게티, 소고기 채끝, 생크림, 표고버섯, 트러플 오일

Cheeseburger Steakhouse 스테이크하우스 치즈버거
259150g /329250g

Bánh thịt bò, sốt phô mai Cheddar, thịt xông khói, hành caramel, khoai tây múi cau

소고기 패티, 체다 치즈 소스, 베이컨, 캐러멜라이즈드 양파, 감자 웨지

Mini Cheeseburger 미니 치즈버거
169

Bò xay, phô mai Cheddar, khoai tây múi cau

소고기 패티, 체다 치즈, 감자 웨지

Gà Nướng & Khoai Tây Nghiền 그릴드 치킨 & 매시드 포테이토
169

Gà, khoai tây nghiền, dưa chuột

닭고기, 감자 퓌레, 오이

Kết Thúc Ngọt Ngào 달콤한 마무리

Do bếp chúng tôi tự làm
저희 주방에서 직접 만듭니다

Bánh Phô Mai Basque 바스크 치즈케이크
169

Phô mai kem, trứng, kem tươi, mặt bánh caramel, quả mọng tươi

크림치즈, 달걀, 생크림, 캐러멜라이즈드 표면, 신선한 베리

Chocolate Fondant 초콜릿 퐁당
159

Sô-cô-la, kem vanilla, mâm xôi, vụn bánh quy

초콜릿, 바닐라 아이스크림, 라즈베리, 쿠키 크럼블

Crème Brûlée 크렘 브륄레
149

Kem tươi, lòng đỏ trứng, vani, đường cháy, quả mọng tươi

생크림, 달걀 노른자, 바닐라, 캐러멜라이즈드 설탕, 신선한 베리

Bánh Chanh Norden 노르덴 크리스프 라임 파이
129

Chanh xanh, sữa đặc, đế bánh quy, kem đánh bông, vỏ chanh xanh

라임, 연유, 비스킷 크러스트, 휘핑크림, 라임 제스트

Thơm Nướng & Kem 그릴드 파인애플 & 아이스크림
119

Dứa nướng, dứa caramel, kem vanilla, vụn bánh quy

구운 파인애플, 캐러멜 파인애플, 바닐라 아이스크림, 쿠키 크럼블

Cà Phê 커피

Cà Phê Dừa 코코넛 커피
79
Cà Phê Muối 소금 커피
79
Sô Cô La Nóng 핫초콜릿
79
Cà Phê Latte 카페 라떼
69
Cappuccino 카푸치노
69
Americano 아메리카노
59
Espresso 에스프레소
45

Cold Brew 콜드브루

Cold Brew Cam 오렌지 콜드브루
89
Cold Brew Dứa 파인애플 콜드브루
89
Cold Brew 콜드브루
79

Trà 티

Phục vụ theo bình
포트로 제공

Trà Hoa Đậu Biếc 블루피 티
109

Hoa đậu biếc, sả, gừng, chanh xanh

버터플라이 피, 레몬그라스, 생강, 라임

Trà Hoa Cúc 캐모마일 티
99

Hoa cúc, mật ong, chanh vàng

캐모마일, 꿀, 레몬

Trà Nhài 자스민 티
89

Trà lài, mật ong

자스민 티, 꿀

Trà Đen 블랙티
79

Trà đen, sữa tươi

홍차, 우유

Matcha 말차

Matcha Coffee Cream 말차 커피 크림
99

Matcha, espresso, sữa tươi, sữa đặc, kem

말차, 에스프레소, 우유, 연유, 크림

Matcha Latte Dâu Tây 스트로베리 말차 라떼
89

Matcha, dâu tây, sữa tươi, sữa đặc

말차, 딸기, 우유, 연유

Salted Matcha 솔티드 말차
89

Matcha, sữa đặc, sữa tươi, kem, muối biển

말차, 연유, 우유, 크림, 소금

Matcha Latte 말차 라떼
79

Matcha, sữa tươi, sữa đặc

말차, 우유, 연유

Matcha Coco 말차 코코
79

Matcha, nước dừa

말차, 코코넛 워터

Nước Ép Tươi 생과일 주스

Dừa Tươi 생코코넛
69
Nước Cam 오렌지 주스
69
Nước Ép Dưa Hấu 수박 주스
69
Nước Ép Dứa 파인애플 주스
69
Nước Ép Cà Rốt 당근 주스
69
Nước Ép Cam & Cà Rốt 오렌지 & 당근 주스
69
Nước Chanh 라임 주스
69

Sinh Tố 스무디

Tropical Heaven 트로피컬 헤븐
79

Xoài, dứa, chuối, sữa chua, chanh dây

망고, 파인애플, 바나나, 요거트, 패션후르츠

Sunshine Smoothie 선샤인 스무디
79

Dứa, xoài, chuối, gừng, sữa chua

파인애플, 망고, 바나나, 생강, 요거트

Rosé Morning Smoothie 로제 모닝 스무디
79

Dâu tây, chuối, sữa chua, sữa tươi, kem

딸기, 바나나, 요거트, 우유, 크림

Fresh Meadow Smoothie 프레시 메도우 스무디
79

Táo, bơ, chuối, cải bó xôi, sữa tươi

사과, 아보카도, 바나나, 시금치, 우유

Nước Giải Khát 소프트 드링크

Coca-Cola 코카콜라
59
Coca-Cola Zero 코카콜라 제로
59
Sprite 스프라이트
59
Ginger Ale 진저에일
59
Nước Tonic 토닉워터
59
Nước Soda 소다수
59
Nước Suối 생수
59
Nước Có Ga 탄산수
69

Cocktail Đặc Trưng Của Norden 노르덴 시그니처 칵테일

Say-mble 세이앰블
249

Rum trắng, rum đen, rum nồng độ cao, dứa, chanh vàng

라이트 럼, 다크 럼, 오버프루프 럼, 파인애플, 레몬

Red Sunset 레드 선셋
249

Tequila, triple sec, xoài, vang đỏ, chanh xanh

테킬라, 트리플 섹, 망고, 레드 와인, 라임

Blue Norden 블루 노르덴
219

Vodka, blue curaçao, vải, bạc hà, ginger ale

보드카, 블루 큐라소, 리치, 민트, 진저에일

Norden Garden 노르덴 가든
219

Gin, hương thảo, vang đỏ, chanh xanh

진, 로즈마리, 레드 와인, 라임

The Emerald Refresher 에메랄드 리프레셔
219

Gin, hương thảo, bitter Angostura, soda, chanh xanh

진, 로즈마리, 앙고스투라 비터스, 소다, 라임

Blue Hanbok 블루 한복
189

Soju, vodka, blue curaçao, chanh xanh, siro

소주, 보드카, 블루 큐라소, 라임, 시럽

Soju Cosmo 소주 코스모
169

Soju, Cointreau, nước ép nam việt quất, chanh xanh, siro

소주, 쿠앵트로, 크랜베리 주스, 라임, 시럽

Cocktail Cổ Điển 클래식 칵테일

Long Island Iced Tea 롱아일랜드 아이스티
209

Rum, vodka, tequila, gin, cola

럼, 보드카, 테킬라, 진, 콜라

Mai Tai 마이타이
209

Rum, rum đen, dứa, Amaretto, chanh xanh

럼, 다크 럼, 파인애플, 아마레토, 라임

Negroni 네그로니
209

Gin, vermouth, Campari

진, 베르무트, 캄파리

Cosmopolitan 코스모폴리탄
179

Vodka, Cointreau, nước ép nam việt quất, chanh xanh

보드카, 쿠앵트로, 크랜베리 주스, 라임

Margarita 마가리타
179

Tequila, triple sec, chanh xanh

테킬라, 트리플 섹, 라임

Old Fashioned 올드 패션드
179

Bourbon, bitter Angostura

버번, 앙고스투라 비터스

Piña Colada 피나콜라다
179

Rum, Malibu, dứa, nước cốt dừa, chanh xanh

럼, 말리부, 파인애플, 코코넛 밀크, 라임

Singapore Sling 싱가포르 슬링
179

Gin, rượu anh đào, dứa, grenadine, chanh xanh

진, 체리 브랜디, 파인애플, 그레나딘, 라임

Daiquiri 다이키리
149

Rum, chanh xanh

럼, 라임

Gin & Tonic 진 토닉
149

Gin, nước tonic, chanh xanh

진, 토닉 워터, 라임

Mojito 모히토
149

Rum, chanh xanh, bạc hà, soda

럼, 라임, 민트, 소다

Tequila Sunrise 데킬라 선라이즈
149

Tequila, nước cam, grenadine

데킬라, 오렌지 주스, 그레나딘

Cocktail Không Cồn 무알코올 칵테일

Seaside Norden 시사이드 노르덴
139

Chanh xanh, bạc hà, blue curaçao không cồn, vải, ginger ale

라임, 민트, 무알코올 블루 큐라소, 리치, 진저에일

Passionate 패셔네이트
119

Xoài, chanh dây, chanh xanh, bạc hà, soda

망고, 패션후르츠, 라임, 민트, 소다

Virgin Piña Colada 버진 피나콜라다
119

Dứa, nước cốt dừa, chanh xanh

파인애플, 코코넛 밀크, 라임

Nha Trang Sunrise 냐짱 선라이즈
99

Cam, dứa, grenadine

오렌지, 파인애플, 그레나딘

Virgin Mojito 버진 모히토
99

Chanh xanh, bạc hà, soda

라임, 민트, 소다

Bia 맥주

Bia chai 330ml
병맥주 330ml

Heineken Silver 하이네켄 실버
79

Combo 6 chai — 429

6병 세트 429

Tiger Crystal 타이거 크리스탈
69

Combo 6 chai — 379

6병 세트 379

Whisky 위스키

Laphroaig 10 Years Laphroaig 10 Years
390Ly /4,100Chai
Glenfiddich 12 Years Glenfiddich 12 Years
280Ly /2,900Chai
Jack Daniel's Jack Daniel's
170Ly /1,800Chai
Johnnie Walker Black Label Johnnie Walker Black Label
150Ly /1,600Chai
Jameson Irish Whiskey Jameson Irish Whiskey
99Ly /900Chai
Jim Beam Jim Beam
99Ly /900Chai

Cognac 꼬냑

Hennessy VSOP Hennessy VSOP
340Ly /3,600Chai

Rượu Mùi 리큐르

Jägermeister Jägermeister
99Ly /900Chai

Gin 진

Tanqueray No. Ten Tanqueray No. Ten
260Ly /2,700Chai
Hendrick's Hendrick's
240Ly /2,500Chai
Beefeater Beefeater
99Ly /800Chai

Rum 럼

Sampan Full Proof Sampan Full Proof
230Ly /2,400Chai
Captain Morgan Captain Morgan
99Ly /900Chai
Havana Club Havana Club
99Ly /800Chai

Tequila & Vodka 테킬라 & 보드카

Jose Cuervo Reposado Jose Cuervo Reposado
130Ly /1,400Chai
Smirnoff Vodka Smirnoff Vodka
99Ly /700Chai

Vang Sủi 스파클링 와인

Pol Roger Brut Cuvée de Réserve Pol Roger Brut Cuvée de Réserve
3,600Chai

Pinot Noir, Pinot Meunier, Chardonnay · Pháp · Không niên vụ · 12,5% · Chỉ bán theo chai. Lê, cam chanh và bánh brioche. Tinh tế, mịn như kem, hậu vị dài. Hợp với hàu, tartare bò và carpaccio bò

피노 누아, 피노 뫼니에, 샤르도네 · 프랑스 · 논빈티지 · 12.5% · 보틀만 제공. 배, 감귤, 브리오슈. 정제되고 크리미하며 여운이 깁니다. 굴, 소고기 타르타르, 카르파초와 잘 어울립니다

Tommasi Filodora Prosecco DOC Tommasi Filodora Prosecco DOC
249Ly /1,090Chai

Lê tươi, táo xanh và hoa trắng. Nhẹ nhàng, bọt li ti. Hợp với hàu, tôm sú nướng và phô mai Brie nướng chảo

신선한 배, 청사과, 흰 꽃. 가볍고 기포가 섬세합니다. 굴, 구운 타이거 새우, 팬에 구운 브리 치즈와 잘 어울립니다

Cavalieri Reali Prosecco DOC Cavalieri Reali Prosecco DOC
249Ly /1,090Chai

Glera · Ý · Không niên vụ · 11%. Táo xanh, lê và cam chanh. Nhẹ, tươi, bọt li ti. Hợp với hàu, bạch tuộc nướng và salad tôm nướng

글레라 · 이탈리아 · 논빈티지 · 11%. 청사과, 배, 감귤. 가볍고 산뜻하며 기포가 곱습니다. 굴, 구운 문어, 새우 샐러드와 잘 어울립니다

Vang Trắng 화이트 와인

Yalumba Y Series Pinot Grigio Yalumba Y Series Pinot Grigio
289Ly /1,290Chai

Pinot Grigio · Úc · 2025 · 12,5%. Lê, cam chanh và hoa cam. Tươi mát, hậu vị mượt. Hợp với hàu, tôm sú nướng và bạch tuộc nướng

피노 그리지오 · 호주 · 2025 · 12.5%. 배, 감귤, 오렌지 블라섬. 산뜻하고 마무리가 부드럽습니다. 굴, 구운 타이거 새우, 구운 문어와 잘 어울립니다

Baron Philippe de Rothschild Agneau Bordeaux Blanc Baron Philippe de Rothschild Agneau Bordeaux Blanc
249Ly /1,090Chai

Sauvignon Blanc, Sémillon · Bordeaux, Pháp · 2024 · 12%. Cam chanh, bưởi và táo xanh. Sắc nét, khoáng, axit tươi. Hợp với hàu, salad tôm nướng và bí ngòi nướng

소비뇽 블랑, 세미용 · 보르도, 프랑스 · 2024 · 12%. 감귤, 자몽, 청사과. 산뜻하고 미네랄리티가 있으며 산미가 밝습니다. 굴, 새우 샐러드, 구운 애호박과 잘 어울립니다

Sunnycliff Chardonnay Sunnycliff Chardonnay
199Ly /849Chai

Chardonnay · Úc · 2025 · 13%. Lê chín và trái cây hạt cứng với chút gỗ sồi. Mượt và tròn đầy. Hợp với gà nướng, salad Caesar và súp nấm

샤르도네 · 호주 · 2025 · 13%. 잘 익은 배와 핵과류, 은은한 오크. 부드럽고 둥근 맛입니다. 구운 닭고기, 시저 샐러드, 버섯 수프와 잘 어울립니다

Vang Hồng 로제 와인

Vignerons de St. Tropez Côtes de Provence Rosé Vignerons de St. Tropez Côtes de Provence Rosé
289Ly /1,290Chai

Dâu tây, mâm xôi và đào. Khô, thanh lịch, axit tươi. Hợp với tôm sú nướng, bạch tuộc nướng và salad tôm

딸기, 라즈베리, 복숭아. 드라이하고 우아하며 산미가 생동감 있습니다. 구운 타이거 새우, 구운 문어, 새우 샐러드와 잘 어울립니다

Gérard Bertrand 6ème Sens Rosé Gérard Bertrand 6ème Sens Rosé
249Ly /1,090Chai

Grenache, Syrah, Cinsault, Mourvèdre · Pháp · 2024 · 13%. Quả mọng đỏ và dâu tây với chút hương hoa. Nhẹ và tươi mát. Hợp với hàu, salad tôm nướng và phô mai Brie nướng chảo

그르나슈, 시라, 생소, 무르베드르 · 프랑스 · 2024 · 13%. 붉은 베리와 딸기, 은은한 꽃 향. 가볍고 상쾌합니다. 굴, 새우 샐러드, 팬에 구운 브리 치즈와 잘 어울립니다

Talamonti Rosé Cerasuolo Talamonti Rosé Cerasuolo
199Ly /849Chai

Montepulciano · Ý · 2025 · 13,5%. Dâu tây chín, anh đào và mâm xôi. Tươi, mọng, cân bằng. Hợp với sườn heo BBQ, gà nướng và đĩa phô mai

몬테풀치아노 · 이탈리아 · 2025 · 13.5%. 잘 익은 딸기, 체리, 라즈베리. 신선하고 과즙감이 좋으며 균형 잡혔습니다. 바비큐 돼지갈비, 구운 닭고기, 치즈 보드와 잘 어울립니다

Vang Đỏ 레드 와인

Baron Philippe de Rothschild Mouton Cadet Réserve Haut-Médoc Baron Philippe de Rothschild Mouton Cadet Réserve Haut-Médoc
1,890Chai

Chỉ bán theo chai. Lý chua đen và mận với gỗ tuyết tùng và gia vị. Đầy đặn, có cấu trúc. Hợp với tomahawk Wagyu, T-Bone và sườn cừu nướng

보틀만 제공. 블랙커런트와 자두, 삼나무와 향신료. 풀바디에 짜임새가 있습니다. 와규 토마호크, 티본, 양갈비와 잘 어울립니다

Yalumba Y Series Shiraz Viognier Yalumba Y Series Shiraz Viognier
289Ly /1,290Chai

Shiraz, Viognier · Úc · 2021 · 14%. Anh đào chín, quả mọng sẫm và hoa violet với tiêu trắng. Mượt, tannin mịn. Hợp với thăn lưng Wagyu, thăn lưng Angus và sườn cừu nướng

쉬라즈, 비오니에 · 호주 · 2021 · 14%. 잘 익은 체리, 짙은 베리, 제비꽃과 백후추. 부드럽고 탄닌이 곱습니다. 와규 립아이, 앵거스 립아이, 양갈비와 잘 어울립니다

Earthworks Shiraz Earthworks Shiraz
289Ly /1,290Chai

Mâm xôi đen, anh đào sẫm và mận với tiêu. Đậm đà, tannin mượt. Hợp với sườn heo BBQ, sườn cừu nướng và phần thịt nướng lớn

블랙베리, 짙은 체리, 자두와 후추. 진하고 탄닌이 부드럽습니다. 바비큐 돼지갈비, 양갈비, 그릴 보드와 잘 어울립니다

Finca La Escondida Malbec Finca La Escondida Malbec
249Ly /1,090Chai

Malbec · Argentina · 2025 · 12,5%. Mâm xôi đen chín, mận và anh đào với vani. Mượt, tannin mềm. Hợp với picanha, thăn bò nướng và burger phô mai

말벡 · 아르헨티나 · 2025 · 12.5%. 잘 익은 블랙베리, 자두, 체리와 바닐라. 부드럽고 탄닌이 순합니다. 피칸하, 플랭크 스테이크, 치즈버거와 잘 어울립니다

Sunnycliff Cabernet Sauvignon Sunnycliff Cabernet Sauvignon
199Ly /849Chai

Cabernet Sauvignon · Úc · 2025 · 14%. Lý chua đen, mâm xôi đen và mận với thảo mộc. Vừa mình, dễ uống. Hợp với thăn ngoại Angus, T-Bone và mì Ý sốt kem

카베르네 소비뇽 · 호주 · 2025 · 14%. 블랙커런트, 블랙베리, 자두와 허브. 미디엄 바디로 편하게 마시기 좋습니다. 앵거스 채끝, 티본, 크리미 스파게티와 잘 어울립니다

Vang Ngọt 디저트 와인

Azahara Sparkling Moscato Azahara Sparkling Moscato
249Ly /1,090Chai

Moscato Gordo Blanco · Úc · Không niên vụ · 6%. Đào chín, vải và nho. Ngọt nhẹ, sủi tăm, tươi mát. Hợp với bánh phô mai Basque và dứa nướng

모스카토 고르도 블랑코 · 호주 · 논빈티지 · 6%. 잘 익은 복숭아, 리치, 포도. 달콤하고 은은한 기포에 상쾌합니다. 바스크 치즈케이크, 구운 파인애플과 잘 어울립니다

Deakin Estate Moscato Deakin Estate Moscato
199Ly /849Chai

Moscato · Úc · 2024 · 6%. Trái cây nhiệt đới, táo xanh và cam chanh. Nhẹ, ngọt, tươi mát. Hợp với bánh chanh Norden và crème brûlée

모스카토 · 호주 · 2024 · 6%. 열대 과일, 청사과, 감귤. 가볍고 달콤하며 상쾌합니다. 노르덴 라임 파이, 크렘 브륄레와 잘 어울립니다

Zalo Gọi điện